Tìm kiếm thông tin

Hiển thị các bài đăng có nhãn LG Technical. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn LG Technical. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 4 tháng 9, 2010

Máy lạnh multi LG 10HP T2UH1008FA0 (Outdoor unit)

Model
T2UH1008FA0
 Công suất  Lạnh/Sưởi
kcal/hr(W)
23,392
 Công suất  Lạnh/Sưởi
Btu/hr
92,800/98,800
 Công suất đầu vào
W
11,100/11,100
 Dòng điện hoạt động
A
19.2/19.2
 Dòng điện khởi động
A
30
 Nguồn điện
Ph,V,Hz
3,380-415,50
 E.E.R  Lạnh
kcal/hrW
(W/W)
2.11(2.45)
Btu/hrW
8,36
 C.O.P  Sưởi
W/W(kcalhrW)
2.25(2.61)
 
Btu/hrW
8.91
 Dãy nhiệt độ cài đặt (Lạnh/Sưởi)
oC
18~30/16~30
Điều chỉnh tác nhân lạnh
Short Tube
 Dàn nóng
 Máy nén  Loại
Rotary
 Qty*Model
4*QPT442YAA
 Loại motor
3-PH Induction Motor
 Loại dầu
SUNISO 4GSI
 Nạp dầu trước
cc
1,230

  Tác nhân lạnh đã sạc

g(oz), type
8,100, R-22
Dàn trao đổi nhiệt
 (Row*column*FPI)*No
(2R*14C*18)*2+(1R*30C*18)*2
 Quạt  Tụ quạt
mF/VAC
10/370
 Dẫn động
Direct Drive
 Hướng thổi gió
Phía trên
 Lưu lượng gió * Số quạt
CMM (CFM)
108(3,814)*2
 Độ ồn
 Sound Pressure
 at 1m
dB(A)
56
 Đường kính ống  Lỏng
mm
9.52*2
 Hơi
mm
19.05*2
 Chiều dài ống tối đa (OD~ID direct piping)
m
50
 Chênh lệch độ cao tối đa (OD~ID)
m
30
 Kích thước(W*H*D)
inch (mm)

50.4*59.8*28.7
(1,280*1,520*730)
 Trọng lượng
kg(lbs)
250(551)
Các phần khác
 Cáp điện nguồn
No.*mm2
5*5.0
 Stuffing Quantity
12/25

Leia mais...

Máy lạnh áp trần (under ceiling) LG 6HP (54,000Btu/h) HV-C606WSA0

Model
HV-C608WSA0
 Công suất làm lạnh
kW
15.8
Btu/h
54,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
380-415/3/50
 Dòng điện hoạt động
A
9.5
 Công suất tiêu thụ
W
5,600
 EER
Btu/h.W
9.64
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
19.05
 Ống nước xả
mm
32
 Chiều dài ống tối đa
m
50
 Chiều cao ống tối đa
m
15
 Năng suất tách ẩm
l/h
6.8
 Dàn lạnh
 
 Loại
Ceiling and Floor
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
Induction
 Quạt  Loại
Blower Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
32/28/24
CFM
1.130/990/850
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
57/54/51
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)
mm
1,925*642*229
 Trọng lượng
kg
62
 Dàn nóng
 
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
 
Scroll
 Type x No.Used
 
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
105
CFM
3,710
 Độ ồn
dB(A)+3
60
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
2.65
 Kích thước(WxDxH)
mm
900*370*1,160
 Trọng lượng
kg
95

Leia mais...

Máy lạnh áp trần (under ceiling) LG 5.5HP (48,000Btu/h) HV-C488WSA0

Model
HV-C488WSA0
 Công suất làm lạnh
kW
14
Btu/h
48,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
380-415/3/50
 Dòng điện hoạt động
A
9.2
 Công suất tiêu thụ
W
5,540
 EER
Btu/h.W
8.66
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
19.05
 Ống nước xả
mm
24
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
15
 Năng suất tách ẩm
l/h
5.8
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling and Floor
 Điều khiển
Wireless
 Motor
 Loại
Induction
 Quạt  Loại
Blower Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
32/28/24
CFM
1.130/990/850
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
57/54/51
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)
mm
1,925*642*229
 Trọng lượng
kg
62
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
 
Scroll
 Type x No.Used
 
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
105
CFM
3,710
 Độ ồn
dB(A)+3
58
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
3.65
 Kích thước(WxDxH)
mm
900*370*1,160
 Trọng lượng
kg
87

Leia mais...

Máy lạnh áp trần (under ceiling) LG 4HP (36,000Btu/h) HV-C366WSA0

Model
HV-C366WSA0
 Công suất làm lạnh
kW
10.5
Btu/h
36,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
220-240/1/50
 Dòng điện hoạt động
A
18.3
 Công suất tiêu thụ
W
3,880
 EER
Btu/h.W
9.28
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
19.05
Ống nước xả
mm
24
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
15
 Năng suất tách ẩm
l/h
2.9
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling and Floor
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
Induction
 Quạt  Loại
Blower Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
32/28/24
CFM
1.130/990/850
  Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
57/54/51
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)
mm
1,925*642*229
 Trọng lượng
kg
62
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
 
Scroll
 Type x No.Used
 
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
47
CFM
1,660
 Độ ồn
dB(A)+3
52
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
3.54
 Kích thước(WxDxH)
mm
950*350*800
 Trọng lượng
kg
79

Leia mais...

Máy lạnh áp trần (under ceiling) LG 3.5HP (30,000Btu/h) HV-C306WSA0

Model
HV-C306WSA0
 Công suất làm lạnh
kW
8.8
 Btu/h
30,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
220-240/1/50
 Dòng điện hoạt động
A
15.5
 Công suất tiêu thụ
W
3,190
 EER
Btu/h.W
9.4
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
15.88
 Ống nước xả
mm
24
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
10
 Năng suất tách ẩm
l/h
2.6
 Dàn lạnh
  Loại
Ceiling and Floor
 Điều khiển
Wireless
 Motor Loại
Induction
  Quạt Loại
Blower Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
28/24/20
CFM
990/850/700
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
53/50/46
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)
mm
1,624*642*229
 Trọng lượng
kg
53
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
 
Rotary
 Type x No.Used
 
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
47
CFM
1,660
 Độ ồn
dB(A)+3
51
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
2.93
 Kích thước(WxDxH)
mm
950*350*800
 Trọng lượng
kg
69

Leia mais...

Máy lạnh áp trần (under ceiling) LG 2.5HP (24,000Btu/h) HV-C246WSA0

Model
HV-C246WSA0
 Công suất làm lạnh
kW
7
Btu/h
24,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
220-240/1/50
 Dòng điện hoạt động
A
10.2
 Công suất tiêu thụ
W
2,330
 EER
Btu/h.W
10.3
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
15.88
 Ống nước xả
mm
24
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
10
 Năng suất tách ẩm
l/h
2.5
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling and Floor
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
Induction
 Quạt  Loại
Blower Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
22/19/16
CFM
780/670/560
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
55/52/46
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)
mm
1,324*642*229
 Trọng lượng
kg
45
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
 
Rotary
 Type x No.Used
 
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
47
CFM
1,660
 Độ ồn
dB(A)+3
49
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
2.5
 Kích thước(WxDxH)
mm
900*300*650
 Trọng lượng
kg
65

Leia mais...

Máy lạnh áp trần (under ceiling) LG 2HP (18,000Btu/h) HV-C186WSA0

Model
HV-C186WSA0
 Công suất làm lạnh
kW
5.3
Btu/h
18,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
220-240/1/50
 Dòng điện hoạt động
A
9
 Công suất tiêu thụ
W
1,750
 EER
Btu/h.W
10.29
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
15.88
 Ống nước xả
mm
24
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
10
 Năng suất tách ẩm
l/h
1.6
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling and Floor
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
Induction
 Quạt  Loại
Blower Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
18/16/14
CFM
630/560/490
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
54/49/41
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)
mm
1,024*642*229
 Trọng lượng
kg
34
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
 
Rotary
 Type x No.Used
 
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
47
CFM
1,660
 Độ ồn
dB(A)+3
46
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
2.2
 Kích thước(WxDxH)
mm
900*300*650
 Trọng lượng
kg
53

Leia mais...

Máy lạnh âm trần (cassette) LG 5.5HP (48,000Btu/h) HT-C488DLA0

Model
HT-C488DLA0
 Công suất làm lạnh
kW
14
Btu/h
48,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
380-415/3/50
 Dòng điện hoạt động
A
8.5
 Công suất tiêu thụ
W
4,900
 EER
Btu/h.W
9.8
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
9.52
 Hơi
mm
19.05
 Ống nước xả
mm
32
 Chiều dài ống tối đa
m
50
Chiều cao ống tối đa
m
15
 Năng suất tách ẩm
l/h
4.6
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling Cassette
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
BLDC
 Quạt  Loại
Turbo Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
43/36/31/27/23
CFM
1,530/1,280/1,100/940/800
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
53/49/46/43/40
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)  Body
mm
840*840*288
 Decorative panel
mm
950*950*30
 Trọng lượng  Body
kg
33
 Decorative panel
kg
5
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
Rotary
 Type x No.Used
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
105
CFM
3,710
 Độ ồn
dB(A)+3
58
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
2.6
 Kích thước(WxDxH)
mm
900*370*1,160
 Trọng lượng
kg
87

Leia mais...

Máy lạnh âm trần (cassette) LG 4HP (36,000Btu/h) HT-C368DLA0

Model
HT-C368DLA0
 Công suất làm lạnh
kW
10.5
Btu/h
36,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
380-415/3/50
 Dòng điện hoạt động
A
6
 Công suất tiêu thụ
W
3,925
 EER
Btu/h.W
9.17
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
6.35
 Hơi
mm
15.88
 Ống nước xả
mm
32
 Chiều dài ống tối đa
m
50
Chiều cao ống tối đa
m
15
 Năng suất tách ẩm
l/h
2.7
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling Cassette
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
BLDC
 Quạt  Loại
Turbo Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
37/27/21/20/17
CFM
1,300/960/750/710/620
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
51/44/39/38/35
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)  Body
mm
840*840*288
 Decorative panel
mm
950*950*30
 Trọng lượng  Body
kg
33
 Decorative panel
kg
5
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
Rotary
 Type x No.Used
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
105
CFM
3,710
 Độ ồn
dB(A)+3
59
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
2
 Kích thước(WxDxH)
mm
870*320*800
 Trọng lượng
kg
79

Leia mais...

Máy lạnh âm trần (cassette) LG 2.5HP (24,000Btu/h) HT-C246HLA1

Model
HT-C246HLA1
 Công suất làm lạnh
kW
7
Btu/h
24,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
220-240/1/50
 Dòng điện hoạt động
A
11
 Công suất tiêu thụ
W
2,330
 EER
Btu/h.W
10.3
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
6.35
 Hơi
mm
15.88
 Ống nước xả
mm
32
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
10
 Năng suất tách ẩm
l/h
2.4
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling Cassette
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
BLDC
 Quạt  Loại
Turbo Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
22/17/15/13/12
CFM
780/590/530/460/420
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
42/34/32/27
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)  Body
mm
840*840*255
 Decorative panel
mm
950*950*30
 Trọng lượng  Body
kg
26
 Decorative panel
kg
5
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
Rotary
 Type x No.Used
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
47
CFM
1,660
 Độ ồn
dB(A)+3
52
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
1.52
 Kích thước(WxDxH)
mm
870*320*655
 Trọng lượng
kg
62

Leia mais...

Máy lạnh âm trần (cassette) LG 2HP (18,000Btu/h) HT-C186HLA1

 Model
HT-C186HLA1
 Công suất làm lạnh
kW
5.3
Btu/h
18,000
 Điện nguồn
V/Ph/Hz
220-240/1/50
 Dòng điện hoạt động
A
7.8
 Công suất tiêu thụ
W
1,550
 EER
Btu/h.W
11.61
 Kích thước ống nối  Lỏng
mm
6.35
 Hơi
mm
12.7
 Ống nước xả
mm
32
 Chiều dài ống tối đa
m
30
Chiều cao ống tối đa
m
10
 Năng suất tách ẩm
l/h
1.15
 Dàn lạnh
 Loại
Ceiling Cassette
 Điều khiển
Wireless
 Motor  Loại
BLDC
 Quạt  Loại
Turbo Fan
 Lưu lượng gió(SH/H/M/L/LL)
CMM
17/15/12/10/8
CFM
600/510/420/350/280
 Độ ồn(SH/H/M/L/LL)
dB(A)+3
35/31/27/24/20
 Phin lọc không khí
Long Life Filter
 Kích thước(WxDxH)  Body
mm
840*840*255
 Decorative panel
mm
950*950*30
 Trọng lượng  Body
kg
26
 Decorative panel
kg
5
 Dàn nóng
 Discharge Direction
Side Discharge
 Máy nén  Loại
Rotary
 Type x No.Used
Propeller
 Lưu lượng gió
CMM
47
CFM
1,660
 Độ ồn
dB(A)+3
52
 Tác nhân lạnh  Loại
R22
 Lượng gas
 nạp trước
kg
1.1
 Kích thước(WxDxH)
mm
870*320*655
 Trọng lượng
kg
51

Leia mais...

Máy lạnh LG 1.5HP (12,500Btu/h) - Treo tường Inverter V12CD

Model
A-C12M
 Công suất
 
 Công suất làm lạnh
Btu/h
12,000
kcal/h.(W)
3.024
 Tiêu thụ điện
 
 Tiêu thụ điện
W
1,100
 Dòng điện
A
5.3
 Performance
 
 EER
Btu/hr.W
10.9
 Lưu lượng gió  Cục trong, tối đa
m3/min(CFM)
9.5(335)
 Cục ngoài, tối đa
24(848)
 Khả năng hút ẩm
l/h.(pts/h.)
1.5(3.17)
 Độ ồn  Cục trong Cao/TB/Thấp
db(A)
38/34/29
 Cục ngoài, tối đa
50
 Kích thước(RxCxS)
 Cục trong
mm
898x280x149
 Cục ngoài
740x624x270
 Trọng lượng  Cục trong
Kg
9.5
 Cục ngoài
35
 Ống công nghệ  Dẫn chất lỏng
mm
6.35
 Dẫn ga
mm
12.7

Leia mais...

Máy lạnh LG 1HP (9,700Btu/h) - Treo tường Inverter V09CD


Model
A-C09M
 Công suất
 Công suất làm lạnh
Btu/h
9,500
kcal/h.(W)
2.394
 Tiêu thụ điện
 Tiêu thụ điện
W
930
 Dòng điện
A
4.2
 Performance
 EER
Btu/hr.W
10.2
 Lưu lượng gió  Cục trong, tối đa
m3/min(CFM)
7.1(251)
 Cục ngoài, tối đa
20(706)
 Khả năng hút ẩm
l/h.(pts/h.)
1.0(2.11)
 Độ ồn  Cục trong Cao/TB/Thấp
db(A)
36/33/29
 Cục ngoài, tối đa
48
 Kích thước(RxCxS)  Cục trong
mm
898x280x149
 Cục ngoài
525x564x265
 Trọng lượng  Cục trong
Kg
9.5
 Cục ngoài
23
 Ống công nghệ  Dẫn chất lỏng
mm
6.35
 Dẫn ga
mm
9.52

Leia mais...

Giới thiệu
Hoạt động kinh doanh
Dự án đang thi công
Văn phòng chính
» Giới thiệu công ty
» Cung cấp và thi công hệ thống điều hòa trung tâm và thương mại
» Cao ốc Yến Phượng 58 Phạm Ngọc Thạch ,Q.3
74 Nguyễn Văn Săng, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú , Tp HCM
» Thế mạnh
» Tư vấn thiết kế Đhkk và Thông gió
» Văn phòng làm việc ACB Cao Thắng
Tel : 08 3812 3189 (*807)
» Giá trị cốt lõi
» Cung cấp và thi công hệ thống thông gió
» Cao ốc văn phòng 159 Nguyễn Du
Fax : 08 3842 6668
» Video giới thiệu
» Sản xuất máng điện , trunking
» Khách sạn Monglight Nguyễn Trãi
Hotline : 097 652 5242 ( Mr.Phú )